hài nhi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ sơ sinh, trẻ mới lọt lòng: Từ dùng để chỉ một đứa trẻ còn rất nhỏ, mới được sinh ra trong khoảng thời gian gần đây, thường là vài tuần hoặc vài tháng đầu đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giấc ngủ của hài nhi thường rất nhẹ nhàng và bình yên.
- Các y tá chăm sóc chu đáo cho những hài nhi trong phòng sơ sinh.
- Tiếng khóc chào đời của hài nhi là âm thanh hạnh phúc nhất với cha mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi hài nhi": giai đoạn đầu đời của một con người, thời kỳ sơ sinh.
- Những ký ức về tuổi hài nhi hầu như không ai còn nhớ.
- "nụ cười hài nhi": nụ cười trong sáng, ngây thơ, vô tư như của trẻ nhỏ.
- Cô ấy có một nụ cười hài nhi khiến ai cũng cảm thấy ấm áp.
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ sơ sinh (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ trẻ mới sinh.
- Em bé (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉ trẻ nhỏ nói chung, phạm vi rộng hơn "hài nhi".
- Nhi đồng (danh từ): chỉ trẻ em trong độ tuổi nhỏ, thường rộng hơn độ tuổi sơ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Trẻ thơ: trẻ nhỏ, thường mang sắc thái trìu mến, văn chương.
- Trẻ măng: (thông tục) trẻ nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hài nhi" mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc y khoa hơn so với từ "em bé" thông dụng.
- Thường được sử dụng trong văn viết, các thông báo, tin tức trang trọng hoặc trong các văn bản y tế.
- Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi "em bé" hoặc "con nhỏ" được ưa chuộng hơn.